- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
bỏ chánh theo tà; từ bỏ điều đúng đắn để theo đường tà [thành ngữ]
bỏ chánh theo tà; từ bỏ điều đúng đắn để theo đường tà [thành ngữ]
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
bỏ chánh theo tà; từ bỏ điều đúng đắn để theo đường tà [thành ngữ]
bỏ chánh theo tà; từ bỏ điều đúng đắn để theo đường tà [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.