- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trung tâm vũ trụ; trung tâm hàng không vũ trụ
Trung tâm vũ trụ này rất lớn.
trung tâm vũ trụ; trung tâm hàng không vũ trụ
Trung tâm vũ trụ này rất lớn.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trung tâm vũ trụ; trung tâm hàng không vũ trụ
trung tâm vũ trụ; trung tâm hàng không vũ trụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.