- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
lương tâm chưa mất hẳn; còn chút lương tri
Anh ấy vẫn chưa mất hết lương tâm, cuối cùng vẫn giúp đỡ cô ấy.
lương tâm chưa tắt; vẫn còn lương tâm
Anh ta vẫn còn một chút lương tâm.
lương tâm chưa mất hẳn; còn chút lương tri
Anh ấy vẫn chưa mất hết lương tâm, cuối cùng vẫn giúp đỡ cô ấy.
lương tâm chưa tắt; vẫn còn lương tâm
Anh ta vẫn còn một chút lương tâm.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
lương tâm chưa mất hẳn; còn chút lương tri
lương tâm chưa mất hẳn; còn chút lương tri
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.