- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
vòng tuần hoàn tốt; chu kỳ tích cực
Đây là một vòng tuần hoàn tốt.
vòng tuần hoàn tốt; chu kỳ tích cực
Đây là một vòng tuần hoàn tốt.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng tuần hoàn tốt; chu kỳ tích cực
vòng tuần hoàn tốt; chu kỳ tích cực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.