- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
khối u lành tính
Khối u lành tính thường không di căn.
khối u lành tính
Khối u lành tính thường không di căn.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Sưng phồng là khi thịt bên trong cơ thể bị tích tụ, phình to ra.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Sưng phồng là khi thịt bên trong cơ thể bị tích tụ, phình to ra.
khối u lành tính
khối u lành tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.