汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
芞 qì — khất | KoiSpeak
芞
🔊
qì
khất
loại cỏ thơm (cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
芞
🔊
qì
khất
// NGHĨA CHÍNH
loại cỏ thơm (cổ)
1 nghĩa
7 nét
NGHĨA
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾋
bộ thảo · 7 nét
⾋
bộ thảo · cỏ
着
🔊
zhe
(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
花
🔊
huā
hoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
若
🔊
ruò
nghe có vẻ; nghe ra
藏
🔊
cáng
che đậy; che giấu
借
🔊
jiè
dạng khác của 借[jie4]
药
🔊
yào
thuốc; dược phẩm
艾
🔊
ài
cây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
茶
🔊
chá
trà; chè
菜
🔊
cài
rau; rau củ; món ăn
莫
🔊
mò
đừng; chớ (văn)
盖
🔊
gài
nắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
莎
🔊
shā
châu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)
NGHĨA
壹
名
danh từ
loại cỏ thơm (cổ)
NGHĨA
壹
名
danh từ
loại cỏ thơm (cổ)