nơi chốn này; đây (văn); dùng trong địa danh Quy Tư
nơi chốn này; đây (văn); dùng trong địa danh Quy Tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nơi chốn này; đây (văn); dùng trong địa danh Quy Tư(kế thừa)
中此地;这个地方cǐ dì;zhège dìfang
Việc này rất quan trọng.
nơi chốn này; đây (văn); dùng trong địa danh Quy Tư(kế thừa)
中此地;这个地方cǐ dì;zhège dìfang
Việc này rất quan trọng.