- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết trong gang tấc [thành ngữ]
Anh ấy thoát chết trong gang tấc, thật may mắn.
thoát chết trong gang tấc; may mắn sống sót qua hiểm nguy [thành ngữ]
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết trong gang tấc [thành ngữ]
Anh ấy thoát chết trong gang tấc, thật may mắn.
thoát chết trong gang tấc; may mắn sống sót qua hiểm nguy [thành ngữ]
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết trong gang tấc [thành ngữ]
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết trong gang tấc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.