- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
kẻ thích hành hạ người khác; người có chứng bạo dâm; kẻ sadist
Anh ta là một kẻ ngược đãi.
kẻ bạo dâm; kẻ tàn bạo; bạo dâm
Anh ta có chứng ngược đãi.
kẻ thích hành hạ người khác; người có chứng bạo dâm; kẻ sadist
Anh ta là một kẻ ngược đãi.
kẻ bạo dâm; kẻ tàn bạo; bạo dâm
Anh ta có chứng ngược đãi.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
kẻ thích hành hạ người khác; người có chứng bạo dâm; kẻ sadist
kẻ thích hành hạ người khác; người có chứng bạo dâm; kẻ sadist
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.