- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
khiêm tốn; cầu thị
Anh ấy rất khiêm tốn.
khiêm tốn; (văn) hèn mọn (từ tự xưng khiêm)
Anh ấy là một người rất khiêm tốn.
khiêm tốn; cầu thị
Anh ấy rất khiêm tốn.
khiêm tốn; (văn) hèn mọn (từ tự xưng khiêm)
Anh ấy là một người rất khiêm tốn.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
khiêm tốn; cầu thị
khiêm tốn; cầu thị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.