- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
lo hão; hoảng hốt vô cớ; báo động giả
Đây chỉ là một báo động giả.
lo sợ hão; hoảng hốt vô cớ; một phen hú vía
Đây chỉ là một trận hoảng loạn giả.
hoảng hốt nhưng vô sự; giật mình lo hão
lo hão; hoảng hốt vô cớ; báo động giả
Đây chỉ là một báo động giả.
lo sợ hão; hoảng hốt vô cớ; một phen hú vía
Đây chỉ là một trận hoảng loạn giả.
hoảng hốt nhưng vô sự; giật mình lo hão
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
lo hão; hoảng hốt vô cớ; báo động giả
lo hão; hoảng hốt vô cớ; báo động giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.