- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
hư vô phiêu miêu; mơ hồ huyền ảo; viển vông [thành ngữ]
Câu chuyện này nghe có vẻ rất hư ảo.
hư vô phiêu miêu; mơ hồ huyền ảo; viển vông [thành ngữ]
Câu chuyện này nghe có vẻ rất hư ảo.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
hư vô phiêu miêu; mơ hồ huyền ảo; viển vông [thành ngữ]
hư vô phiêu miêu; mơ hồ huyền ảo; viển vông [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.