- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch [thành ngữ]
Người này chỉ được cái mã ngoài thôi.
bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chất rỗng tuếch [thành ngữ]
Sản phẩm này chỉ được cái mã ngoài.
bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chất rỗng tuếch [thành ngữ]
bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch [thành ngữ]
Người này chỉ được cái mã ngoài thôi.
bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chất rỗng tuếch [thành ngữ]
Sản phẩm này chỉ được cái mã ngoài.
bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chất rỗng tuếch [thành ngữ]
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch [thành ngữ]
bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.