- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
cảnh báo giả; báo động nhầm
Đây là một cảnh báo sai.
cảnh báo giả; báo động nhầm
Đây là một cảnh báo sai.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
cảnh báo giả; báo động nhầm
cảnh báo giả; báo động nhầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.