- 也dã(cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
dù ít cũng là thịt; châu chấu cũng là thịt (dù nhỏ cũng có giá trị) [thành ngữ]
Thà có còn hơn không.
dù nhỏ như con muỗi cũng là thịt; dù ít cũng hơn không (bóng)
Thà có còn hơn không.
dù ít cũng là thịt; châu chấu cũng là thịt (dù nhỏ cũng có giá trị) [thành ngữ]
Thà có còn hơn không.
dù nhỏ như con muỗi cũng là thịt; dù ít cũng hơn không (bóng)
Thà có còn hơn không.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
dù ít cũng là thịt; châu chấu cũng là thịt (dù nhỏ cũng có giá trị) [thành ngữ]
dù ít cũng là thịt; châu chấu cũng là thịt (dù nhỏ cũng có giá trị) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.