- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
cơm chiên trứng (làm bằng cách xào cơm nguội với trứng và rau)
Tôi thích ăn cơm chiên trứng.
cơm chiên trứng (làm bằng cách xào cơm nguội với trứng và rau)
Tôi thích ăn cơm chiên trứng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm chiên trứng (làm bằng cách xào cơm nguội với trứng và rau)
cơm chiên trứng (làm bằng cách xào cơm nguội với trứng và rau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.