- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
sốt mayonnaise; sốt trứng
Tôi thích ăn sốt mayonnaise.
sốt mayonnaise; sốt trứng
Tôi thích ăn sốt mayonnaise.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
sốt mayonnaise; sốt trứng
sốt mayonnaise; sốt trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.