lời đồn thất thiệt; tin đồn vô căn cứ
Đừng tin những lời đồn vô căn cứ đó.
tin đồn thất thiệt; lời đồn vô căn cứ
Những lời đồn đại này đều là giả.
lời đồn thất thiệt; tin đồn vô căn cứ
Đừng tin những lời đồn vô căn cứ đó.
tin đồn thất thiệt; lời đồn vô căn cứ
Những lời đồn đại này đều là giả.
lời đồn thất thiệt; tin đồn vô căn cứ
lời đồn thất thiệt; tin đồn vô căn cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.