- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chuồn chuồn chấm nước (làm việc hời hợt, không đi sâu) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn hời hợt.
chuồn chuồn chấm nước (làm qua loa, không đi sâu) [thành ngữ]
Anh ấy chỉ tiếp xúc hời hợt, không tìm hiểu sâu.
chuồn chuồn chấm nước (làm việc hời hợt, không đi sâu) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn hời hợt.
chuồn chuồn chấm nước (làm qua loa, không đi sâu) [thành ngữ]
Anh ấy chỉ tiếp xúc hời hợt, không tìm hiểu sâu.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chuồn chuồn chấm nước (làm việc hời hợt, không đi sâu) [thành ngữ]
chuồn chuồn chấm nước (làm việc hời hợt, không đi sâu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.