giữ chức liên tiếp; tiếp tục giữ danh hiệu (nhiều kỳ liên tiếp)
Anh ấy đã ba lần liên tiếp giành chức vô địch.
giữ chức liên tiếp nhiều lần; vô địch liên tiếp
Anh ấy đã giành chức vô địch ba lần liên tiếp.
giữ chức liên tiếp; vô địch nhiều năm liền
giữ chức liên tiếp; tiếp tục giữ danh hiệu (nhiều kỳ liên tiếp)
Anh ấy đã ba lần liên tiếp giành chức vô địch.
giữ chức liên tiếp nhiều lần; vô địch liên tiếp
Anh ấy đã giành chức vô địch ba lần liên tiếp.
giữ chức liên tiếp; vô địch nhiều năm liền
giữ chức liên tiếp; tiếp tục giữ danh hiệu (nhiều kỳ liên tiếp)
giữ chức liên tiếp; tiếp tục giữ danh hiệu (nhiều kỳ liên tiếp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã giành chức vô địch liên tiếp.
giữ vững vị trí đứng đầu; vô địch liên tiếp
Anh ấy đã giữ vững chức vô địch.
giữ vững danh hiệu; liên tiếp đoạt giải
Anh ấy đã bảo vệ thành công chức vô địch.
Anh ấy đã giành chức vô địch liên tiếp.
giữ vững vị trí đứng đầu; vô địch liên tiếp
Anh ấy đã giữ vững chức vô địch.
giữ vững danh hiệu; liên tiếp đoạt giải
Anh ấy đã bảo vệ thành công chức vô địch.