- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
các loài bướm; họ bướm
Loài bướm là côn trùng đẹp.
các loài bướm; họ bướm
Loài bướm là côn trùng đẹp.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
các loài bướm; họ bướm
các loài bướm; họ bướm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.