- 鬲lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Các viên đá đã tan chảy.
tan chảy; hòa tan
Băng tan thành nước.
thấu hiểu; lĩnh hội sâu sắc
Tôi đã hiểu rõ vấn đề này.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Các viên đá đã tan chảy.
tan chảy; hòa tan
Băng tan thành nước.
thấu hiểu; lĩnh hội sâu sắc
Tôi đã hiểu rõ vấn đề này.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tan chảy; hòa tan; dung hợp
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.