- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
mặt xoắn ốc; mặt xoắn
Mặt xoắn ốc là một dạng hình học đặc biệt.
mặt xoắn ốc; mặt xoắn
Mặt xoắn ốc là một dạng hình học đặc biệt.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt xoắn ốc; mặt xoắn
mặt xoắn ốc; mặt xoắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.