- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch là một bệnh phổ biến.
xơ vữa động mạch
xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch là một bệnh phổ biến.
xơ vữa động mạch
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
xơ vữa động mạch
xơ vữa động mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.