- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
thịt nát xương tan; thịt máu bầy nhầy [thành ngữ]
Hiện trường vụ tai nạn thật ghê rợn.
thịt nát xương tan; thịt máu bầy nhầy [thành ngữ]
Hiện trường vụ tai nạn thật ghê rợn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
thịt nát xương tan; thịt máu bầy nhầy [thành ngữ]
thịt nát xương tan; thịt máu bầy nhầy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.