- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
bệnh hemochromatosis; bệnh ứ đọng sắt (hemochromatosis)
Bệnh huyết sắc tố trầm tích là một bệnh di truyền.
bệnh hemochromatosis; bệnh ứ đọng sắt (hemochromatosis)
Bệnh huyết sắc tố trầm tích là một bệnh di truyền.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
bệnh hemochromatosis; bệnh ứ đọng sắt (hemochromatosis)
bệnh hemochromatosis; bệnh ứ đọng sắt (hemochromatosis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.