- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hàng; hàng lối; đội ngũ
Hàng ngũ này rất chỉnh tề.
hàng ngũ; đội hình
Mời mọi người xếp hàng.
hàng ngũ; đội ngũ (bóng: gia nhập hàng ngũ...)
Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ của chúng tôi.
hàng; hàng lối; đội ngũ
Hàng ngũ này rất chỉnh tề.
hàng ngũ; đội hình
Mời mọi người xếp hàng.
hàng ngũ; đội ngũ (bóng: gia nhập hàng ngũ...)
Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ của chúng tôi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
hàng; hàng lối; đội ngũ
hàng; hàng lối; đội ngũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.