- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
sắp kết thúc; gần đến hồi kết
Dự án này sắp kết thúc.
sắp kết thúc; sắp đến hồi kết
Cuộc họp sắp kết thúc.
sắp kết thúc; gần đến hồi kết
Dự án này sắp kết thúc.
sắp kết thúc; sắp đến hồi kết
Cuộc họp sắp kết thúc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
sắp kết thúc; gần đến hồi kết
sắp kết thúc; gần đến hồi kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.