- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
quan hệ tình dục (uyển ngữ); ân ái; chăn gối
Họ đã quan hệ tình dục.
quan hệ tình dục (vợ chồng); ân ái
quan hệ tình dục (uyển ngữ); ân ái; chăn gối
Họ đã quan hệ tình dục.
quan hệ tình dục (vợ chồng); ân ái
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
quan hệ tình dục (uyển ngữ); ân ái; chăn gối
quan hệ tình dục (uyển ngữ); ân ái; chăn gối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.