- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành chính; hành chính quản lý
中政府机构对社会事务的管理工作zhèngfǔ jīgòu duì shèhuì shìwù de guǎnlǐ gōngzuò
Anh ấy phụ trách công việc hành chính.
hành chính; (tính từ) thuộc về hành chính; hành pháp
中关于政府管理事务的;属于执行权的guānyú zhèngfǔ guǎnlǐ shìwu de;shǔyú zhíxíng quán de
Anh ấy phụ trách công việc hành chính.
hành chính; hành chính quản lý
中政府机构对社会事务的管理工作zhèngfǔ jīgòu duì shèhuì shìwù de guǎnlǐ gōngzuò
Anh ấy phụ trách công việc hành chính.
hành chính; (tính từ) thuộc về hành chính; hành pháp
中关于政府管理事务的;属于执行权的guānyú zhèngfǔ guǎnlǐ shìwu de;shǔyú zhíxíng quán de
Anh ấy phụ trách công việc hành chính.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành chính; hành chính quản lý
hành chính; hành chính quản lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.