- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành tung; tung tích; dấu vết
中人或物体活动时留下的迹象或去过的地方rén huò wùtǐ huódòng shí liúxià de jìxiàng huò qùguo de dìfang
Hành tung của anh ấy không ổn định.
nơi chốn; chỗ ở; tung tích
中某人所在的地方或去过的地方mǒurén suǒzài de dìfang huòzhě qùguò de dìfang
Hành tung của anh ấy rất bí ẩn.
hành tung; tung tích; dấu vết
中人或物体活动时留下的迹象或去过的地方rén huò wùtǐ huódòng shí liúxià de jìxiàng huò qùguo de dìfang
Hành tung của anh ấy không ổn định.
nơi chốn; chỗ ở; tung tích
中某人所在的地方或去过的地方mǒurén suǒzài de dìfang huòzhě qùguò de dìfang
Hành tung của anh ấy rất bí ẩn.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành tung; tung tích; dấu vết
hành tung; tung tích; dấu vết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.