- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
nơi đến; tung tích; hướng đi
中某人或某物去的地方或方向mǒurén huò mǒushù qù de dìfang huò fāngxiàng
Bạn có biết tung tích của anh ấy không?
nơi đến; tung tích; hướng đi
中某人或某物去的地方或方向mǒurén huò mǒushù qù de dìfang huò fāngxiàng
Bạn có biết tung tích của anh ấy không?
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
nơi đến; tung tích; hướng đi
nơi đến; tung tích; hướng đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.