- 行hành(đường đi, bước đi)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
nhảy đường phố; nhảy hip-hop
Anh ấy thích nhảy hip-hop.
nhảy đường phố; nhảy hip-hop
Anh ấy thích nhảy hip-hop.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
nhảy đường phố; nhảy hip-hop
nhảy đường phố; nhảy hip-hop
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.