cân; đo lường; cân bằng
中用工具测量重量或比较轻重yòng gōngjù cèliàng zhòngliàng huò bǐjiào qīngzhòng
Xin hãy cân gói hàng này.
đo lường; cân bằng; cân nhắc
中用工具测量长度或轻重;比较判断yòng gōngjù cèliàng chángdù huò qīngzhòng;bǐjiào pànduàn
Xin bạn cân thử trọng lượng này.
cân; đo lường; cân bằng
中用工具测量重量或比较轻重yòng gōngjù cèliàng zhòngliàng huò bǐjiào qīngzhòng
Xin hãy cân gói hàng này.
đo lường; cân bằng; cân nhắc
中用工具测量长度或轻重;比较判断yòng gōngjù cèliàng chángdù huò qīngzhòng;bǐjiào pànduàn
Xin bạn cân thử trọng lượng này.
cân; đo lường; cân bằng
cân; cân bằng; đo lường
中用来称量物品重量的工具;平衡、相等的状态yònglái chèngliàng wùpǐn zhòngliàng de gōngjù; pínghuàng、xiānɡděnɡ de zhuànɡtài
cân; cân bằng; đo lường
中用来称量物品重量的工具;平衡、相等的状态yònglái chèngliàng wùpǐn zhòngliàng de gōngjù; pínghuàng、xiānɡděnɡ de zhuànɡtài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.