tấn công; tập kích; đột kích
中突然地向某人或某地发动攻击túrán de xiàng mǒurén huò mǒudì fādòng gōngjī
Họ đã tấn công kẻ thù.
tấn công; tập kích (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
中突然用暴力进攻;攻击túrán yòng bàolì jìngōng;gōngjī
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
tấn công; tập kích; đột kích
中突然地向某人或某地发动攻击túrán de xiàng mǒurén huò mǒudì fādòng gōngjī
Họ đã tấn công kẻ thù.
tấn công; tập kích (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
中突然用暴力进攻;攻击túrán yòng bàolì jìngōng;gōngjī
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
tấn công; tập kích; đột kích
tấn công; tập kích; đột kích
中用力攻击或打击某人或某物yònglì gōngjī huò dǎjī mǒurén huò mǒuwù
中用力攻击或打击某人或某物yònglì gōngjī huò dǎjī mǒurén huò mǒuwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.