- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đả kích; tấn công; giáng đòn vào; (tâm lý) chấn động, cú sốc
中突然的坏消息或不幸事件对人心理的伤害túrán de huài xiāoxi huò búxìng shìjiàn duì rén xīnlǐ de shānghài
Thất bại lần này là một cú sốc đối với anh ấy.
đánh, tấn công; đả kích; đòn giáng (nghĩa bóng: cú sốc, tổn thất nặng nề)
中用力打或攻击;对坏事进行批评和制止yòng lì dǎ huò gōngjī; duì huài shì jìnxíng píngpàn hé zhìzhǐ
Anh ấy đã làm lung lay niềm tin của tôi.
đả kích; tấn công; giáng đòn vào; (tâm lý) chấn động, cú sốc
中突然的坏消息或不幸事件对人心理的伤害túrán de huài xiāoxi huò búxìng shìjiàn duì rén xīnlǐ de shānghài
Thất bại lần này là một cú sốc đối với anh ấy.
đánh, tấn công; đả kích; đòn giáng (nghĩa bóng: cú sốc, tổn thất nặng nề)
中用力打或攻击;对坏事进行批评和制止yòng lì dǎ huò gōngjī; duì huài shì jìnxíng píngpàn hé zhìzhǐ
Anh ấy đã làm lung lay niềm tin của tôi.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đả kích; tấn công; giáng đòn vào; (tâm lý) chấn động, cú sốc
đả kích; tấn công; giáng đòn vào; (tâm lý) chấn động, cú sốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đánh; tấn công; đả kích
中用力敲打或攻击某人或某物yònglì qiāodǎ huò gōngjī mǒurén huò mǒuwù
Chúng ta nên trấn áp tội phạm.
đánh; đả kích; đàn áp; trấn áp
中用力打或严厉制止某种行为yònglì dǎ huò yánlì zhìzhǐ mǒuzhǒng xíngwéi
Chính phủ trấn áp tội phạm.
đánh; tấn công; chinh phạt
中用武力或手段对付敌人或坏的事情yòng wǔlì huò shǒuduàn duìfu díren huò huài de shìqing
ập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
中用力打;攻击;冲击yòng lì dǎ; gōngjī; chōngjī
gõ nhạc; gõ; nhạc cụ gõ
中用棍子或槌子敲打乐器发出声音的音乐yòng gùnzi huò chuízi qiāodǎ yuèqì fāchū shēngyīn de yīnyuè
Nhạc cụ gõ rất thú vị.
đánh; tấn công; đả kích
中用力敲打或攻击某人或某物yònglì qiāodǎ huò gōngjī mǒurén huò mǒuwù
Chúng ta nên trấn áp tội phạm.
đánh; đả kích; đàn áp; trấn áp
中用力打或严厉制止某种行为yònglì dǎ huò yánlì zhìzhǐ mǒuzhǒng xíngwéi
Chính phủ trấn áp tội phạm.
đánh; tấn công; chinh phạt
中用武力或手段对付敌人或坏的事情yòng wǔlì huò shǒuduàn duìfu díren huò huài de shìqing
ập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
中用力打;攻击;冲击yòng lì dǎ; gōngjī; chōngjī
gõ nhạc; gõ; nhạc cụ gõ
中用棍子或槌子敲打乐器发出声音的音乐yòng gùnzi huò chuízi qiāodǎ yuèqì fāchū shēngyīn de yīnyuè
Nhạc cụ gõ rất thú vị.