- 土thổ(đất)
- 里lý(bên trong, làng xóm)
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
mai phục; phục kích
中躲在暗处等待机会攻击duǒ zài àn chù děngdài jīhuì gōngjī
Họ mai phục trong rừng.
nằm phục; ẩn nấp; phục xuống
Họ mai phục trong rừng.
phục kích; tập kích bất ngờ
mai phục; phục kích
中躲在暗处等待机会攻击duǒ zài àn chù děngdài jīhuì gōngjī
Họ mai phục trong rừng.
nằm phục; ẩn nấp; phục xuống
Họ mai phục trong rừng.
phục kích; tập kích bất ngờ
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
mai phục; phục kích
mai phục; phục kích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中躲在暗处等待机会突然攻击duǒ zài àn chù děngdài jīhuì túrán gōngjī
Họ mai phục trong rừng.
quân phục kích; phục binh
中隐藏在某处等待突然攻击敌人的战术yǐncáng zài mǒu chù děngdài túrán gōngjī díren de zhànshu
中躲在暗处等待机会突然攻击duǒ zài àn chù děngdài jīhuì túrán gōngjī
Họ mai phục trong rừng.
quân phục kích; phục binh
中隐藏在某处等待突然攻击敌人的战术yǐncáng zài mǒu chù děngdài túrán gōngjī díren de zhànshu