- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
món ăn phương Tây; đồ ăn Tây
Tôi thích ăn đồ Tây.
món ăn Tây (Âu Mỹ); đồ ăn phương Tây
Chúng ta đi ăn món Tây đi.
món ăn phương Tây; đồ ăn Tây
Tôi thích ăn đồ Tây.
món ăn Tây (Âu Mỹ); đồ ăn phương Tây
Chúng ta đi ăn món Tây đi.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
món ăn phương Tây; đồ ăn Tây
món ăn phương Tây; đồ ăn Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.