- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
pháo đài; yếu tái; công sự phòng thủ
中防守敌人进攻的军事堡垒fángshǒu díren jìnhuǒng de jūnshì bǎolěi
Pháo đài này rất khó công phá.
pháo đài; yếu tái; công sự phòng thủ
Pháo đài này rất cổ xưa.
pháo đài; công sự phòng thủ
pháo đài; yếu tái; công sự phòng thủ
中防守敌人进攻的军事堡垒fángshǒu díren jìnhuǒng de jūnshì bǎolěi
Pháo đài này rất khó công phá.
pháo đài; yếu tái; công sự phòng thủ
Pháo đài này rất cổ xưa.
pháo đài; công sự phòng thủ
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
pháo đài; yếu tái; công sự phòng thủ
pháo đài; yếu tái; công sự phòng thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用来防守的堡垒或防御工事yònglái fángshǒu de bǎolěi huò fángyù gōngshì
Pháo đài này rất khó công phá.
中用来防守的堡垒或防御工事yònglái fángshǒu de bǎolěi huò fángyù gōngshì
Pháo đài này rất khó công phá.