- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
tống tiền; uy hiếp; tống tiền bằng cách đe dọa
Anh ta uy hiếp tôi làm việc này.
đe dọa; ép buộc; sườn (phần thân)
Anh ta đe dọa tôi làm việc này.
tống tiền; uy hiếp; tống tiền bằng cách đe dọa
Anh ta uy hiếp tôi làm việc này.
đe dọa; ép buộc; sườn (phần thân)
Anh ta đe dọa tôi làm việc này.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
tống tiền; uy hiếp; tống tiền bằng cách đe dọa
tống tiền; uy hiếp; tống tiền bằng cách đe dọa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.