- 革cách(da thuộc, dây da)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
tống tiền; tống tiền; tống tiền bằng đe dọa; vòi tiền
中用威胁手段强行索取他人的钱财yòng wēixié shǒuduàn qiángxíng suǒqǔ tārén de qiánhuà
cạo; nạo; cạo sạch; vơ vét; tống tiền
中用威胁手段强制他人给钱或财物yòng wēixié shǒuduàn qiángzhì tārén gěi qián huò cáiwù
tống tiền; tống tiền; tống tiền bằng đe dọa; vòi tiền
中用威胁手段强行索取他人的钱财yòng wēixié shǒuduàn qiángxíng suǒqǔ tārén de qiánhuà
cạo; nạo; cạo sạch; vơ vét; tống tiền
中用威胁手段强制他人给钱或财物yòng wēixié shǒuduàn qiángzhì tārén gěi qián huò cáiwù
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
tống tiền; tống tiền; tống tiền bằng đe dọa; vòi tiền
tống tiền; tống tiền; tống tiền bằng đe dọa; vòi tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.