- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
làm như sắp chết; kêu trời kêu đất; thê thảm thảm thiết [thành ngữ]
Anh ấy yêu cô ấy đến chết đi sống lại.
chết đi được; kinh khủng; (khẩu) chết thôi
làm như sắp chết; ầm ĩ quá mức; cố tình kịch tính
Anh ấy yêu cô ấy một cách điên cuồng.
làm như sắp chết; kêu trời kêu đất; thê thảm thảm thiết [thành ngữ]
Anh ấy yêu cô ấy đến chết đi sống lại.
chết đi được; kinh khủng; (khẩu) chết thôi
làm như sắp chết; ầm ĩ quá mức; cố tình kịch tính
Anh ấy yêu cô ấy một cách điên cuồng.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
làm như sắp chết; kêu trời kêu đất; thê thảm thảm thiết [thành ngữ]
làm như sắp chết; kêu trời kêu đất; thê thảm thảm thiết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.