- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
nói ngắn gọn mà đủ ý; súc tích [thành ngữ]
Xin bạn hãy giải thích việc này một cách ngắn gọn.
lời nói súc tích, không rườm rà [thành ngữ]
Bài diễn thuyết của anh ấy súc tích và rất hay.
lời ít ý nhiều; súc tích không rườm rà [thành ngữ]
nói ngắn gọn mà đủ ý; súc tích [thành ngữ]
Xin bạn hãy giải thích việc này một cách ngắn gọn.
lời nói súc tích, không rườm rà [thành ngữ]
Bài diễn thuyết của anh ấy súc tích và rất hay.
lời ít ý nhiều; súc tích không rườm rà [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
nói ngắn gọn mà đủ ý; súc tích [thành ngữ]
nói ngắn gọn mà đủ ý; súc tích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bài diễn thuyết của anh ấy súc tích, rất tuyệt vời.
Bài diễn thuyết của anh ấy súc tích, rất tuyệt vời.