- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác(kế thừa)
Anh ấy rất sĩ diện.
thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác(kế thừa)
Anh ấy rất sĩ diện.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác
thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.