- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
dũng cảm ra tay giúp đỡ khi thấy việc nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy đã hành động nghĩa hiệp, giúp đỡ ông lão đó.
dũng cảm ra tay giúp đỡ khi thấy việc nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy đã hành động nghĩa hiệp, giúp đỡ ông lão đó.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
dũng cảm ra tay giúp đỡ khi thấy việc nghĩa [thành ngữ]
dũng cảm ra tay giúp đỡ khi thấy việc nghĩa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.