- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
thực tập sinh; người tập sự
Anh ấy là một thực tập sinh.
thực tập sinh; người tập sự
Anh ấy là một thực tập sinh.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thực tập sinh; người tập sự
thực tập sinh; người tập sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.