- 黑hắc(màu đen)
- 土thổ(đất, chất liệu)
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
khuôn phép; quy tắc chuẩn mực [thành ngữ]
Anh ấy làm việc rất có quy tắc.
chuẩn mực; quy tắc khuôn phép [thành ngữ]
tiêu chuẩn; quy tắc chuẩn mực [thành ngữ]
khuôn phép; quy tắc chuẩn mực [thành ngữ]
Anh ấy làm việc rất có quy tắc.
chuẩn mực; quy tắc khuôn phép [thành ngữ]
tiêu chuẩn; quy tắc chuẩn mực [thành ngữ]
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
khuôn phép; quy tắc chuẩn mực [thành ngữ]
khuôn phép; quy tắc chuẩn mực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.