- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
coi là con đường nguy hiểm; sợ không dám làm [thành ngữ]
Anh ấy coi việc học là một con đường đáng sợ.
coi là con đường nguy hiểm; sợ không dám làm [thành ngữ]
Anh ấy coi việc học là một con đường đáng sợ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
coi là con đường nguy hiểm; sợ không dám làm [thành ngữ]
coi là con đường nguy hiểm; sợ không dám làm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.