- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
coi như trò chơi trẻ con; xem thường, không coi trọng [thành ngữ]
Anh ấy coi công việc như trò đùa, không nghiêm túc.
coi như trò con nít; xem thường [thành ngữ]
Anh ấy coi chuyện này như trò đùa.
coi như trò chơi trẻ con; xem thường, không coi trọng [thành ngữ]
Anh ấy coi công việc như trò đùa, không nghiêm túc.
coi như trò con nít; xem thường [thành ngữ]
Anh ấy coi chuyện này như trò đùa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
coi như trò chơi trẻ con; xem thường, không coi trọng [thành ngữ]
coi như trò chơi trẻ con; xem thường, không coi trọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.