- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
coi như đôi giày rách; xem thường; coi như vô giá trị [thành ngữ]
Anh ta coi như giày rách, không thèm để mắt tới.
coi như rác rưởi; xem như đồ bỏ đi [thành ngữ]
Anh ta coi như đồ bỏ đi, không thèm để mắt tới.
coi như đôi giày rách; xem thường; coi như vô giá trị [thành ngữ]
Anh ta coi như giày rách, không thèm để mắt tới.
coi như rác rưởi; xem như đồ bỏ đi [thành ngữ]
Anh ta coi như đồ bỏ đi, không thèm để mắt tới.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
coi như đôi giày rách; xem thường; coi như vô giá trị [thành ngữ]
coi như đôi giày rách; xem thường; coi như vô giá trị [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.